Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of Physics and high technology
Bewaard in:
| Formaat: | Sách giấy |
|---|---|
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Khoa học Kỹ thuật,
2001
|
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00784nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029059 | ||
| 005 | ##20040914 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.03 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 12.000 từ = |b English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of Physics and high technology |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học Kỹ thuật, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 587 tr. ; |c 24 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.587 |
| 923 | # | # | |a 21/2004 |
| 992 | # | # | |a 120.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |