Từ điển toán học Anh - Việt : khoảng 22.000 từ = English Vietnamese mathematics dichtionary /
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Thanh niên,
2004
|
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00708nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029199 | ||
| 005 | ##20040922 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 510.3 |b CU-T |
| 100 | # | # | |a Cung Nam Tiến |
| 245 | # | # | |a Từ điển toán học Anh - Việt : khoảng 22.000 từ = |b English Vietnamese mathematics dichtionary / |c Cung Nam Tiến |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 602 tr. ; |c 19 cm |
| 923 | # | # | |a 23/2004 |
| 992 | # | # | |a 80.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |