Từ điển toán học Anh - Việt : khoảng 22.000 từ = English Vietnamese mathematics dichtionary /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | Cung Nam Tiến |
|---|---|
| বিন্যাস: | Sách giấy |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Thanh niên,
2004
|
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
অনুরূপ উপাদানগুলি
-
22.000 từ thi toefl /
অনুযায়ী: Levine, Harold
প্রকাশিত: (2002) -
201 tình huống 22.000 câu phỏng vấn thường gặp trong tiếng Anh
অনুযায়ী: Quốc Bình
প্রকাশিত: (2004) -
Từ điển Anh Việt : Khoảng 65.000 từ = English -Vietnamese dictionary /
প্রকাশিত: (1992) -
Từ điển Anh - Anh - Việt : Khoảng 300.000 từ & 3.000 hình minh hoạ = English - English - Vietnamese dictionary.
প্রকাশিত: (2009) -
Từ điển Anh - Anh - Việt : Khoảng 220.000 từ & 5.000 hình ảnh minh hoạ = English - English - Vietnamese dictionary /
প্রকাশিত: (2010)