Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 7900 thuật ngữ, có giải thích = Dictionary of physics English - Vietnamese : About 7900 terms with explanations /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Đặng Mộng Lân |
|---|---|
| Awduron Eraill: | Hoàng Đắc Lực, Ngô Quốc Quýnh |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển vật lý Anh - Việt Khoảng 7900 thuật ngữ, có giải thích
gan: Đặng Mộng Lân
Cyhoeddwyd: (2005) -
Doing teachr research (0 8384 7900 6)
gan: DONALD FREEMAN
Cyhoeddwyd: (1998) -
English - Vietnamese dictionary of chemistry (About 40,000 terms, with explanation)
gan: Ban Từ điển
Cyhoeddwyd: (2008) -
Từ điển hoá học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ, có giải thích = English - Vietnamese dictionary of chemistry : About 40,000 terms, with explanation /
Cyhoeddwyd: (2008) -
Từ điển hóa học Việt - Anh : Khoảng 40.000 thuật ngữ = Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms /
gan: Nguyễn Trọng Biểu.
Cyhoeddwyd: (2007)