Finacial accounting : Song ngữ Anh - Việt /
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , , |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thống kê,
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00818nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054328 | ||
| 005 | ##20060615 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 657 |b Fin |
| 245 | # | # | |a Finacial accounting : |b Song ngữ Anh - Việt / |c Tran Van Thao biên soạn, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 267tr. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Kế toán |
| 700 | # | # | |a Nguyen The Loc |
| 700 | # | # | |a Nguyen Thi Thu |
| 700 | # | # | |a Pham Thanh Liem |
| 700 | # | # | |a Tran Van Thao |e biên soạn |
| 700 | # | # | |a Vu Thu Hang |
| 923 | # | # | |a 11/2006 |
| 992 | # | # | |a 120.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |