Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English biological dictionary /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Đà nẵng :
Nxb. Đà nẵng,
2004.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00879nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070057955 | ||
| 005 | ##20070105 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 570.3 |b CU-T |
| 100 | # | # | |a Cung Kim Tiến |
| 245 | # | # | |a Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ = |b English - Vietnamese and Vietnamese - English biological dictionary / |c Cung Kim Tiến |
| 246 | # | # | |a English - Vietnamese and Vietnamese - English biological dictionary |
| 260 | # | # | |a Đà nẵng : |b Nxb. Đà nẵng, |c 2004. |
| 300 | # | # | |a 542 tr. ; |c 20 cm. |
| 653 | # | # | |a Sinh học |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 923 | # | # | |a 29/2006 |
| 992 | # | # | |a 60.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |