Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English biological dictionary /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Cung Kim Tiến |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Đà nẵng :
Nxb. Đà nẵng,
2004.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển vật lý Anh - Việt và Việt - Anh : 35.000 từ mỗi phần = English - Vietnamese and Vietnamese - English physics dictionary : 35.000 entries in each section /
le: Cung Kim Tiến.
Foilsithe: (2009) -
Từ điển Vật lí Anh việt và Việt Anh 35.000 từ mỗi phần
le: Cung, Kim Tiến
Foilsithe: (2009) -
Từ điển sinh học Anh - Việt & Việt - Anh : 35.000 từ
Foilsithe: (2000) -
35.000 câu giao tiếp tiếng Anh
le: Trần, Mạnh Tường
Foilsithe: (2015) -
Từ điển Anh - Việt Việt - Anh : 350.000 từ Anh - Anh - Việt; 3.000 hình minh hoạ; 300.000 từ Việt - Anh = English - English - Vietnamese Vietnamese - English dictionary.
Foilsithe: (2010)