|
|
|
|
| LEADER |
01298nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU070058415 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 570
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Luận
|
| 245 |
# |
# |
|a Khảo sát ảnh hưởng của hoá chất bảo quản và dinh dưỡng đến một số loại hoa quý ở Đà Lạt :
|b Luận án Thạc sĩ /
|c Nguyễn Luận
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 65 tr. ;
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đà Lạt
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo quản
|
| 653 |
# |
# |
|a Chrysanthemum moriforium
|
| 653 |
# |
# |
|a Dianthus caryophylus
|
| 653 |
# |
# |
|a Dinh dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Gypsophyla paniculata
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa bibi
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa cẩm chướng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa cúc
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa hồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoá chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Rose
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Tùng
|c TS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 901 |
# |
# |
|a /libol50/attach/doc/doc20070518XTXC.pdf
|
| 915 |
# |
# |
|a Sinh học
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|