|
|
|
|
| LEADER |
00991nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU070059043 |
| 005 |
##20110915 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 660.283
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lụa.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học và thực phẩm.
|n t.VII,
|p Kỹ thuật sấy vật liệu /
|c Nguyễn Văn Lụa.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 252 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.252.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp thiết bị sấy.
|
| 650 |
# |
# |
|a Dụng cụ sấy.
|
| 650 |
# |
# |
|a Sấy.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.VII
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 18000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2006
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|