|
|
|
|
| LEADER |
01094nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU070059054 |
| 005 |
##20110915 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 660.283
|b VU-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Bá Minh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quá trình và thiết bị trong công nghệ hoá học và thực phẩm.
|n t.II,
|p Cơ học vật liệu rời /
|c Vũ Bá Minh, Hoàng Minh Nam.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quá trình & thiết bị trong công nghệ hoá học và thực phẩm
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 261 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.261.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp máy chế biến thực phẩm
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vật liệu rời
|x Thiết bị cơ học
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Minh Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 18000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|