Từ điển toán học và tin học Việt - Anh : Khoảng 70.000 thuật ngữ = Vietnamese - English dictionary of mathematics and informatics : About 70,000 terms
保存先:
| フォーマット: | Sách giấy |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Khoa học Kỹ thuật,
2006.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
類似資料
Đại từ điển Anh - Việt : 550.000 từ = English - Vietnamese dictionary /
著者:: Bùi Phụng.
出版事項: (2007)
著者:: Bùi Phụng.
出版事項: (2007)
類似資料
-
Agribank hỗ trợ hơn 70.000 khách hàng bị ảnh hưởng do đại dịch Covid-19
出版事項: (2023) -
Từ điển hóa học Việt - Anh : Khoảng 40.000 thuật ngữ = Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms /
著者:: Nguyễn Trọng Biểu.
出版事項: (2007) -
Từ điển hóa học Việt - Anh : Khoảng 40.000 thuật ngữ = Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms /
著者:: Nguyễn Trọng Biểu.
出版事項: (2007) -
Từ điển tin học - điện tử - viễn thông Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 80.000 thuật ngữ = English - Vietnamese dictionary of infomatics, electronics and telecommunications : about 80.000 terms
出版事項: (2002) -
English - Vietnamese dictionary of chemistry (About 40,000 terms, with explanation)
著者:: Ban Từ điển
出版事項: (2008)