Từ điển giải nghĩa sinh học Anh -Việt : Khoảng 15000 thuật ngữ, có minh hoạ.
Gorde:
| Formatua: | Sách giấy |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| Deskribapen fisikoa: | 757 tr. : minh hoạ ; 24 cm. |
|---|---|
| Bibliografia: | Tài liệu tham khảo : tr.756 |