|
|
|
|
| LEADER |
00826nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090077733 |
| 005 |
##20090220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Đỗ Mười.
|
| 245 |
# |
# |
|a Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh /
|c Đỗ Mười.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài phát biểu
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh, 1890-1969
|
| 653 |
# |
# |
|a Người học trò xuất sắc
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Chí Thanh, 1914-1967
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số8(81), 1997, tr. 44-45
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|