Kinh kế tiêu dùng và đồ uống /
Zapisane w:
| Korporacja: | |
|---|---|
| Format: | Czasopismo |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội:
Cơ quan của Hiệp hội Chè Việt Nam,
.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00705nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU100107012 | ||
| 005 | ##2010428 | ||
| 022 | # | # | |a 1859-0713 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Kinh kế tiêu dùng và đồ uống / |c Cơ quan của Hiệp hội Chè Việt Nam. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội: |b Cơ quan của Hiệp hội Chè Việt Nam, |c . |
| 300 | # | # | |a 61 tr. ; |c 59 cm |
| 310 | # | # | |a Hàng tháng, |
| 650 | # | # | |a Đồ uống |
| 650 | # | # | |a Chè |
| 710 | # | # | |a Cơ quan của Hiệp hội Chè Việt Nam |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |