|
|
|
|
| LEADER |
01204nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU100108596 |
| 005 |
##20100602 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.409 2
|b GA-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Gabor, Don.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sức mạnh của ngôn từ =
|b Words that win /
|c Don Gabor; Kim Vân, Minh Tươi, Vương Long biên dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Words that win
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Trẻ,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 311 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Lời giới thiệu -- Phần 1. Sức mạnh ngôn từ trong công việc -- Phần 2. Sức mạnh ngôn từ trong quan hệ khách hàng - nhà cung cấp -- Phần 3. Sức mạnh ngôn từ trong giao tiếp xã hội.
|
| 653 |
# |
# |
|a Người lãnh đạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý điều hành
|
| 700 |
# |
# |
|a Kim Vân,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Minh Tươi,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vương Long,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 58000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|