Từ điển kinh tế thương mại ứng dụng Anh Việt = English Vietnamese dictionary of economics and trade /
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | Sách giấy |
| Язык: | English Vietnamese |
| Опубликовано: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2008.
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01023nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122992 | ||
| 005 | ##20110727 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b MI-T |
| 100 | # | # | |a Minh Trang. |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế thương mại ứng dụng Anh Việt = |b English Vietnamese dictionary of economics and trade / |c Minh Trang, Phương Thuý. |
| 246 | # | # | |a English Vietnamese dictionary of economics and trade |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 945 tr. ; |c 24 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Thương mại |
| 700 | # | # | |a Phương Thuý. |
| 923 | # | # | |a 09/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 170000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |