Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt An English - Vietnamese Dictionary of Economics and Commerce

Gồm 50000 thuật ngữ và thành ngữ về một số lĩnh vực kinh tế học lý thuyết, tài chính, tiếp thị, quảng cáo, bảo hiểm, vận tải biển, luật pháp, kỹ thuật văn phòng

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Trần, Văn Chánh
Awduron Eraill: Trần Văn Chánh
Iaith:Undetermined
English
Cyhoeddwyd: Hà Nội Thống kê 2002
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh