|
|
|
|
| LEADER |
01270nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110125090 |
| 005 |
##20110915 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 660.283
|b Cac
|
| 245 |
# |
# |
|a Các quá trình thiết bị công nghệ hoá chất và thực phẩm.
|n t.I,
|p Các quá trình và thiết bị cơ học : Quyển 2 : Phân riêng bằng khí động, lực ly tâm. bơm quạt, máy nén tính hệ thống đường ống /
|c Trần Hùng Dũng, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a tr. ;
|c cm.
|
| 300 |
# |
# |
|a 235 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.235.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghệ hoá học
|x Thiết bị cơ học
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp máy chế biến thực phẩm
|x Thiết bị cơ học
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Minh Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lục.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hùng Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Bá Minh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I,b
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 15500
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|