|
|
|
|
| LEADER |
01359nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132473 |
| 005 |
##20120302 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 636.2
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thu,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình chăn nuôi gia súc nhai lại /
|c Nguyễn Văn Thu.
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ :
|b Đại học Cần Thơ,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 132 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 131-132.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Vai trò và vị trí của ngành chăn nuôi gia súc nhai lại -- Chương 2. Đặc điểm sinh học của gia súc nhai lại -- Sự sản xuất và khai thác sữa -- Chương 4. Giống và công tác giống trâu bò -- Chương 5. Chăn nuôi bò sữa -- Chương 6. Chăn nuôi trâu sữa -- Chương 7. Chăn nuôi trâu bò thịt -- Chương 8. Chăn nuôi trâu bò cày kéo -- Chương 9. Chăn nuôi dê -- Chương 10. Chăn nuôi cừu.
|
| 650 |
# |
# |
|a Động vật nhai lại
|x Nuôi và chăm sóc
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Gia súc
|x Chăn nuôi
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 31000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|