|
|
|
|
| LEADER |
00967nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU120136429 |
| 005 |
##20120612 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 1
|b HO-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoài Thanh,
|d 1909-1982.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thi nhân Việt Nam :
|b 1932-1941 /
|c Hoài Thanh, Hoài Chân.
|
| 250 |
# |
# |
|a Bản in lần thứ mười tám.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn học,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 409 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhà thơ Việt Nam
|y Thế kỷ 20
|x Tiểu sử.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|y Thế kỷ 20.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoài Chân,
|d 1914.
|
| 720 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Nguyên,
|d 1909-1982.
|
| 720 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Phiên,
|d 1914-.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|