Tính toán giải năng lượng trong vật liệu InxGa1-xN: Độ cong nhỏ của năng lượng vùng cấm /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , , |
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00972nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120141820 | ||
| 005 | ##20121004 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a . |
| 245 | # | # | |a Tính toán giải năng lượng trong vật liệu InxGa1-xN: Độ cong nhỏ của năng lượng vùng cấm / |c Lê Văn Vinh, ...[và những người khác]. |
| 700 | # | # | |a Lê Văn Vinh. |
| 700 | # | # | |a Lại Khắc Hoàng. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thu Nhàn. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Hồng. |
| 773 | # | # | |t Tuyển tập các báo cáo hội nghị vật lý toàn quốc lần thứ VI tập I: vật lý lý thuyết, quang học quang phổ |g 2006, tr. 113-116 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Thị Mỹ Lệ |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |