|
|
|
|
| LEADER |
01421nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU130000149 |
| 005 |
##20130415 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.401 2
|b KA-R
|
| 100 |
# |
# |
|a Kaplan, Robert S.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bản đồ chiến lược : Biến tài sản vô hình thành kết quả hữu hình =
|b Strategy maps : Converting intangible assets into tangible outcomes /
|c Robert S. Kaplan, David P. Norton; Phan Thị Công Minh, Vũ Minh Tú dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Strategy maps : Converting intangible assets into tangible outcomes
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 527 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách doanh trí.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Tổng quan -- Phần II. Các quy trình tạo giá trị -- Phần III. Các tài sản vô hình -- Phần IV. Xây dựng chiến lược và bản đồ chiến lược -- Phần V. Các trường hợp cụ thể.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lập kế hoạch chiến lược.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tài sản vô hình
|x Quản lý.
|
| 710 |
# |
# |
|a Norton, David P.
|
| 710 |
# |
# |
|a Phan Thị Công Minh,
|e dịch.
|
| 710 |
# |
# |
|a Vũ Minh Tú,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 180000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|