|
|
|
|
| LEADER |
01593nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU170178721 |
| 005 |
##20170110 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 647.940 68
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Quyết Thắng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình quản trị buồng =
|b Housekeeping management : Từ lý thuyết đến thực tế /
|c Nguyễn Quyết Thắng.
|
| 246 |
# |
# |
|a Housekeeping management
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài chính,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 270 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.254.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về kinh doanh lưu trú và các loại hình cơ sở lưu trú -- Chương 2. Bộ phận buồng trong các cơ sở lưu trú -- Chương 3. Kế hoạch kinh doanh buồng và tổ chức lao động trong bộ phận buồng -- Chương 4. quản lý công tác phục vụ buồng -- Chương 5. Quản lý hàng vải, hàng đặt và hoá chất vệ sinh công nghiệp -- Chương 6. Quản lý dụng cụ, thiết bị và công tác bảo trì và sàn buồng ngủ -- Chương 7. an ninh an toàn và kiểm soát côn trùng -- Chương 8. Quản lý chất lượng dịch vụ buồng -- Chương 9. Đánh giá hiệu quả hoạt động bộ phận buồng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phòng khách sạn
|x Quản lý.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2016
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 86000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|