Synthesis of N-benzoyl dithieno[2,3-b:2’,3’-] pyrrole monomer as acceptor unit building in donor-acceptor conjugated polymer = Tổng hợp monomer N-benzoyl dithieno[2,3-b:2’,3’-d]pyrrole như là đơn vị hút điện tử ứng dụng trong polymer dẫn điện cấu dạng cho nhận /
保存先:
| 第一著者: | Nguyen Anh Thu. |
|---|---|
| その他の著者: | Nguyen Quoc Viet., Nguyen Thanh Trung., Nguyen Tran Ha. |
| フォーマット: | 論文 |
| 言語: | Vietnamese |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
類似資料
-
Synthesis of n-(4-hexylbenzoyl) dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole as a new building block toward application in donor – acceptor conjugated polymers
著者:: Phan, Tan Ngoc Tan, 等
出版事項: (2024) -
Synthesis of n-(4-hexylbenzoyl) dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole as a new building block toward application in donor – acceptor conjugated polymers = Tổng hợp hợp chất mới n-(4-hexylbenzoyl) dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole làm đơn vị mắt xích ứng dụng trong polymer liên hợp cho – nhận điện tử /
著者:: Phan Tan Ngoc Lan. -
Tổng hợp copolyme cấu trúc liên hợp poly(3-hexylthiophene-random-benzoyl dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole) bằng phương pháp điện hóa
著者:: Hoàng, Duy Minh, 等
出版事項: (2025) -
Tổng hợp hợp chất mới n-(4-hexylbenzoyl) dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole làm đơn vị mắt xích ứng dụng trong polymer liên hợp cho – nhận điện tử
著者:: Phan, Tan Ngoc Lan, 等
出版事項: (2024) -
Donor-acceptor-substituted cyclopropane derivatives and their alication in organic synthesis /
著者:: Reissig, Hans-Ulrich.