|
|
|
|
| LEADER |
01097nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU190192553 |
| 005 |
##20190924 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Do Hong Thu Minh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sensual accesses to Chemistry (Part 2) =
|b Tiếp cận Hóa học qua giác quan (Phần 2) /
|c Do Hong Thu Minh, ...[et al.].
|
| 653 |
# |
# |
|a Intercultural education
|
| 653 |
# |
# |
|a Out of school education
|
| 653 |
# |
# |
|a Research in chemistry teacher training
|
| 700 |
# |
# |
|a Becker, Hans-Jürgen.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoang Khanh Linh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Minh Quang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Thi Anh Khanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Thi Thanh Nhon.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tran Le Ngoc Anh.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học giáo dục
|g Số 15(1), 2018, tr. 5-14
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|