|
|
|
|
| LEADER |
01113nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU190192574 |
| 005 |
##20190924 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Nga.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổ chức hoạt động trải nghiệm theo định hướng giáo dục STEM thông qua hoạt động câu lạc bộ và sử dụng cơ sở vật chất phòng thí nghiệm ở trường trung học /
|c Nguyễn Thanh Nga, Hoàng Phước Muội.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục STEM
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động trải nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển năng lực học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sáng tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Tư duy kĩ thuật
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Phước Muội.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học giáo dục
|g Số 15(4), 2018, tr. 5-16
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|