Kháng sinh học ứng dụng
Trình bày một số vấn đề trong nghiên cứu sản xuất, thăm dò sử dụng các thuốc kháng sinh nguồn gốc vi sinh thể. Giới thiệu một số loại thuốc kháng sinh tổng hợp
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Y học
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02635aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_10749 | ||
| 008 | 050223s2005 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 518 |d 518 | ||
| 020 | |c 58500 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.32 |b Kh106 |
| 100 | 0 | |a Nguyễn Khang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kháng sinh học ứng dụng |c Nguyễn Khang |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2005 | ||
| 300 | |a 254tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày một số vấn đề trong nghiên cứu sản xuất, thăm dò sử dụng các thuốc kháng sinh nguồn gốc vi sinh thể. Giới thiệu một số loại thuốc kháng sinh tổng hợp | |
| 655 | |a Dược học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3408 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 4 |o 615.32 Kh106 |p MD.05731 |r 2021-03-25 |s 2021-03-12 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3409 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 2 |m 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05732 |r 2020-12-07 |s 2020-11-16 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3410 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 4 |m 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05733 |r 2021-04-08 |s 2021-03-18 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3411 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 2 |m 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05734 |r 2021-04-05 |s 2021-03-18 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3412 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05735 |r 2019-10-01 |s 2019-09-25 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3413 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05736 |r 2019-11-27 |s 2019-11-14 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3414 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 2 |m 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05737 |r 2020-05-14 |s 2020-03-27 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3415 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 3 |o 615.32 Kh106 |p MD.05696 |r 2019-12-04 |s 2019-11-18 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3416 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 1 |o 615.32 Kh106 |p MD.05697 |r 2018-04-14 |s 2018-04-03 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3417 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 615.32 Kh106 |p MD.05698 |r 2017-11-11 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_320000000000000_KH106 |7 0 |9 3418 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 2 |o 615.32 Kh106 |p MD.05699 |r 2019-10-16 |s 2019-10-02 |v 58500.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||