Dẫn độ trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam (Sách chuyên khảo)
Trình bày những vấn đề lý luận cơ bản về dẫn độ. Thực trạng dẫn độ trong điều ước quốc tế và pháp luật Việt Nam. Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả dẫn độ ở Việt Nam...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2014
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02459aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11102 | ||
| 008 | 141224s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 532 |d 532 | ||
| 020 | |a 9786047328796 |c 36000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 341.4488 |b Ph557 |
| 100 | 1 | |a Ngô Hữu Phước | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dẫn độ trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam |b (Sách chuyên khảo) |c Ngô Hữu Phước |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2014 | ||
| 300 | |a 303tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những vấn đề lý luận cơ bản về dẫn độ. Thực trạng dẫn độ trong điều ước quốc tế và pháp luật Việt Nam. Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả dẫn độ ở Việt Nam | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | 7 | |a Sách chuyên khảo | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3819 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02311 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3820 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02312 |r 2018-06-05 |s 2018-05-24 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3821 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02313 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3822 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02314 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3823 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02315 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3824 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02316 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3825 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02317 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3826 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02318 |r 2017-11-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_448800000000000_PH557 |7 0 |9 3827 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 341.4488 Ph557 |p MD.02319 |r 2018-02-05 |s 2018-01-20 |v 36000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


