Giáo trình kỹ năng nghiên cứu và lập luận
Nội dung sách gồm có các phần: kỹu năng nghiên cứu khoa học; kỹ năng thuyết trình; kỹ năng lập luận; kỹ năng tranh luận phản biện.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp.Hồ Chí Minh
Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam
2013
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02551nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11378 | ||
| 008 | 171026b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 545 |d 545 | ||
| 020 | |c 70000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 001.42075 |b V121 |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Hồng Vân |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kỹ năng nghiên cứu và lập luận |c Lê Thị Hồng Vân chủ biên |
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh |b Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam |c 2013 | ||
| 300 | |a 360 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách gồm có các phần: kỹu năng nghiên cứu khoa học; kỹ năng thuyết trình; kỹ năng lập luận; kỹ năng tranh luận phản biện. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3795 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 001.42075 V121 |p MD.05562 |r 2017-11-20 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3796 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 001.42075 V121 |p MD.17386 |r 2021-01-19 |s 2021-01-12 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3797 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 001.42075 V121 |p MD.05564 |r 2019-03-15 |s 2019-03-07 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3798 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 001.42075 V121 |p MD.05565 |r 2019-12-31 |s 2019-12-21 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3799 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 001.42075 V121 |p MD.05566 |r 2021-01-30 |s 2021-01-25 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3800 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 001.42075 V121 |p MD.05567 |r 2020-03-21 |s 2020-03-13 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3801 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 001.42075 V121 |p MD.05568 |r 2019-03-13 |s 2019-02-25 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3802 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 2 |o 001.42075 V121 |p MD.05569 |r 2020-09-24 |s 2020-09-18 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3803 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |o 001.42075 V121 |p MD.05570 |r 2019-02-20 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 001_420750000000000_V121 |7 0 |9 3804 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-20 |l 1 |o 001.42075 V121 |p MD.05571 |r 2018-10-09 |s 2018-06-12 |v 70000.00 |w 2017-11-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||