Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam
Khái niệm, nhiệm vụ, nguồn và các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam; cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hình sự; chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự; biện pháp nga...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam
2015
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03026aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_12009 | ||
| 008 | 130104s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 573 |d 573 | ||
| 020 | |c 118000 |a 9786048636715 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 23rd ed. |a 345.5970711 |b O107 |
| 100 | 1 | |a Võ Thị Kim Oanh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam |c Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam |c 2015 | ||
| 300 | |a 659tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm, nhiệm vụ, nguồn và các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam; cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hình sự; chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự; biện pháp ngăn chặn trong luật tố tụng hình sự; khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm vụ án hình sự... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Duy Hưng | |
| 700 | 1 | |a Lê Huỳnh Tấn Duy | |
| 700 | 1 | |a Lê Tiến Châu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4132 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.5970711 O107 |p MD.02537 |r 2021-01-13 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4133 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 4 |o 345.5970711 O107 |p MD.02538 |r 2021-01-20 |s 2021-01-08 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4134 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |o 345.5970711 O107 |p MD.02539 |r 2017-11-23 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4135 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.5970711 O107 |p MD.02540 |r 2021-01-20 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4136 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.5970711 O107 |p MD.02541 |r 2021-01-20 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4137 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.5970711 O107 |p MD.02542 |r 2021-01-19 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4138 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.5970711 O107 |p MD.02543 |r 2021-01-19 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4140 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.5970711 O107 |p MD.02545 |r 2021-01-22 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4141 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.5970711 O107 |p MD.02546 |r 2021-01-13 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597071100000000_O107 |7 0 |9 4143 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.5970711 O107 |p MD.02548 |r 2021-01-19 |s 2021-01-06 |v 118000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


