Y sinh học phân tử : Dành cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe
Nội dung giáo trình bao gồm các bài giảng được sắp xếp theo trình tự từ phần giới thiệu kiến thức chung tổng quan về sinh học phân tử đến kiến thức cốt lõi, nền tảng của khía cạnh sinh học, sau đó đến các bài giảng tập trung về các ky...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2021
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04562nam a22004577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_123036 | ||
| 008 | 220513b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 6302 |d 6302 | ||
| 020 | |a 9786046650997 |c 100000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 572.8 |b L431 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Hoàng Long |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Y sinh học phân tử : |b Dành cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe |c Đỗ Hoàng Long, Trịnh Thị Hồng Của (Chủ biên) ; Trần Ngọc Dung,... |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2021 | ||
| 300 | |a 127 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học y dược Cần Thơ. Bộ môn Sinh lý bệnh - Miễn dịch | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình bao gồm các bài giảng được sắp xếp theo trình tự từ phần giới thiệu kiến thức chung tổng quan về sinh học phân tử đến kiến thức cốt lõi, nền tảng của khía cạnh sinh học, sau đó đến các bài giảng tập trung về các kỹ thuật sinh học phân tử từ cơ bản đến chuyên sâu,... | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Trịnh Thị Hồng Của |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Trần Ngọc Dung |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23865 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19506 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23866 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19507 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23867 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 1 |o 572.8 L431 |p MD.19508 |r 2023-05-12 |s 2023-05-04 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23868 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19509 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23869 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 2 |o 572.8 L431 |p MD.19510 |r 2023-05-09 |s 2023-04-26 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23870 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 1 |o 572.8 L431 |p MD.19511 |r 2023-05-22 |s 2023-05-05 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23871 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19512 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23872 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19513 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23873 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19514 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23874 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 1 |o 572.8 L431 |p MD.19515 |r 2023-05-05 |s 2023-04-22 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23875 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 1 |o 572.8 L431 |p MD.19516 |r 2023-04-26 |s 2023-04-21 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23876 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19517 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23877 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19518 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23878 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19519 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23879 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19520 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23880 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19521 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23881 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19522 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23882 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |o 572.8 L431 |p MD.19523 |r 2022-05-13 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23883 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 1 |o 572.8 L431 |p MD.19524 |r 2023-05-08 |s 2023-04-24 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 572_800000000000000_L431 |7 0 |9 23884 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-13 |l 2 |o 572.8 L431 |p MD.19525 |r 2023-05-11 |s 2023-05-09 |v 100000.00 |w 2022-05-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


