Thời báo Kinh tế Sài Gòn Số 31 (1.285)
Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; kinh doanh; gặp gỡ; đầu tư; quản lý đô thị; nông thôn - nông nghiệp; muôn mặt thị trường; pháp luật; kinh tế thế giới
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp. Hồ Chí Minh
Saigon times group
2015
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01019nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_129387 | ||
| 008 | 220310b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 6637 |d 6637 | ||
| 022 | |a 0868-3344 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b Th462B |
| 245 | 0 | 0 | |a Thời báo Kinh tế Sài Gòn |n Số 31 (1.285) |c Sở Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Saigon times group |c 2015 | ||
| 300 | |c 29cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 4 kỳ | ||
| 362 | |a 07/2015 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; kinh doanh; gặp gỡ; đầu tư; quản lý đô thị; nông thôn - nông nghiệp; muôn mặt thị trường; pháp luật; kinh tế thế giới | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 24510 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-30 |o 330 Th462B |r 2022-05-30 |w 2022-05-30 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||