Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự và chỉ dẫn áp dụng pháp luật tố tụng dân sự : Dành cho thẩm phán, thẩm tra viên, hội thẩm, kiểm sát viên, luật sư, các học viên tư pháp

Tài liệu giúp nâng cao kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự và chỉ dẫn áp dụng pháp luật tố tụng dân sự. Cuốn sách cũng đề cập đến một số văn bản luật sửa đổi, bổ sung một số điều của bộ luật Tố tụng dân sự (2011)...

Szczegółowa specyfikacja

Zapisane w:
Opis bibliograficzny
Format: Książka
Język:Vietnamese
Wydane: H. Văn hoá - Thông tin 2013
Hasła przedmiotowe:
Etykiety: Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02420nam a22002657a 4500
001 NCT_13174
008 171030b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 626  |d 626 
020 |c 175000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 347.597  |b L504 
245 0 0 |a Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự và chỉ dẫn áp dụng pháp luật tố tụng dân sự :  |b Dành cho thẩm phán, thẩm tra viên, hội thẩm, kiểm sát viên, luật sư, các học viên tư pháp 
260 |a H.  |b Văn hoá - Thông tin  |c 2013 
300 |a 481 tr.  |c 28 cm 
520 3 |a Tài liệu giúp nâng cao kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án dân sự và chỉ dẫn áp dụng pháp luật tố tụng dân sự. Cuốn sách cũng đề cập đến một số văn bản luật sửa đổi, bổ sung một số điều của bộ luật Tố tụng dân sự (2011) 
653 |a Luật học 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4559  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |o 347.597 L504  |p MD.03250  |r 2017-11-28  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4560  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |o 347.597 L504  |p MD.03251  |r 2017-11-28  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4561  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 1  |o 347.597 L504  |p MD.03252  |r 2019-08-01  |s 2019-04-16  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4562  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 2  |o 347.597 L504  |p MD.03253  |r 2020-06-18  |s 2020-06-04  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4563  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 1  |o 347.597 L504  |p MD.03254  |r 2020-10-08  |s 2020-10-08  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4564  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 4  |o 347.597 L504  |p MD.03258  |r 2020-10-05  |s 2020-09-21  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4565  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 2  |o 347.597 L504  |p MD.03256  |r 2019-12-10  |s 2019-11-25  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 347_597000000000000_L504  |7 0  |9 4566  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-28  |l 1  |o 347.597 L504  |p MD.03257  |q 2019-10-29  |r 2019-10-15  |s 2019-10-15  |v 175000.00  |w 2017-11-28  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ