Dinh dưỡng học
Quyển sách đề cập đến nhiều nội dung về dinh dưỡng như dinh dưỡng cơ bản, trong đó có đại cương về dinh dưỡng học, chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng,... và còn có cả một số chủ đề về dinh dưỡng cộng đồng như đá...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | , , |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Hồ Chí Minh
Y học
2020
|
| Edició: | Tái bản lần thứ 4 - có chỉnh sửa và bổ sung |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03143nam a22003617a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_135853 | ||
| 008 | 220613b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7015 |d 7015 | ||
| 020 | |a 9786046643029 |c 330000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 613.2 |b Ph300 |
| 100 | 1 | |a Đào Thị Yến Phi |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dinh dưỡng học |c Đào Thị Yến Phi (Chủ biên) ; Đoàn Thị Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Phương Anh, Đoàn Thị Kim Thoa,... (biên soạn) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 - có chỉnh sửa và bổ sung | ||
| 260 | |a Hồ Chí Minh |b Y học |c 2020 | ||
| 300 | |a 541 tr. |b Minh họa |c 28cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch | ||
| 520 | 3 | |a Quyển sách đề cập đến nhiều nội dung về dinh dưỡng như dinh dưỡng cơ bản, trong đó có đại cương về dinh dưỡng học, chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng,... và còn có cả một số chủ đề về dinh dưỡng cộng đồng như đánh giá tình trạng dinh dưỡng, ngộ độc thực phẩm, truyền thông giáo dục về dinh dưỡng,.... | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Đoàn Thị Ánh Tuyết |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Phương Anh |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Đoàn Thị Kim Thoa |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 24966 |a 000001 |b 000001 |d 2022-06-13 |o 613.2 Ph300 |p MD.19654 |r 2022-06-13 |v 330000.00 |w 2022-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 24967 |a 000001 |b 000001 |d 2022-06-13 |o 613.2 Ph300 |p MD.19655 |r 2022-06-13 |v 330000.00 |w 2022-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 24968 |a 000001 |b 000001 |d 2022-06-13 |o 613.2 Ph300 |p MD.19656 |r 2022-06-13 |v 330000.00 |w 2022-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 24969 |a 000001 |b 000001 |d 2022-06-13 |o 613.2 Ph300 |p MD.19657 |r 2022-06-13 |v 330000.00 |w 2022-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 24970 |a 000001 |b 000001 |d 2022-06-13 |o 613.2 Ph300 |p MD.19658 |r 2022-06-13 |v 330000.00 |w 2022-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 26821 |a 000001 |b 000001 |d 2023-03-22 |o 613.2 Ph300 |p MD.21125 |r 2023-03-22 |v 270000.00 |w 2023-03-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 26822 |a 000001 |b 000001 |d 2023-03-22 |o 613.2 Ph300 |p MD.21126 |r 2023-03-22 |v 270000.00 |w 2023-03-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 26823 |a 000001 |b 000001 |d 2023-03-22 |o 613.2 Ph300 |p MD.21127 |r 2023-03-22 |v 270000.00 |w 2023-03-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 26824 |a 000001 |b 000001 |d 2023-03-22 |l 2 |m 1 |o 613.2 Ph300 |p MD.21128 |r 2023-05-26 |s 2023-05-06 |v 270000.00 |w 2023-03-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_PH300 |7 0 |9 26825 |a 000001 |b 000001 |d 2023-03-22 |l 1 |o 613.2 Ph300 |p MD.21129 |r 2023-04-15 |s 2023-03-29 |v 270000.00 |w 2023-03-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


