Giáo trình anh văn chuyên ngành khoa học môi trường = English for environmental sciences
Giáo trình giới thiệu về môi trường và hệ sinh thái, các hiện tượng ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm đất, không khí và cách xử lý, khắc phục.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2014
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03386nam a22003857a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_139277 | ||
| 008 | 220630b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7182 |d 7182 | ||
| 020 | |c 27000 |a 9786049191060 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.24 |b Tr106 |
| 100 | 1 | |a Ngô Thụy Diễm Trang |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình anh văn chuyên ngành khoa học môi trường |b = English for environmental sciences |c Ngô Thụy Diễm Trang (Chủ biên) ; Nguyễn Bửu Huân |
| 260 | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2014 | ||
| 300 | |a 155 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 504 | |a Sách có danh mục tài liệu tham khảo | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình giới thiệu về môi trường và hệ sinh thái, các hiện tượng ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm đất, không khí và cách xử lý, khắc phục. | |
| 653 | |a Cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bửu Huân | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25704 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20277 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25705 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20278 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25706 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20279 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25707 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20280 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25708 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20281 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25709 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20282 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25710 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20283 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25711 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20284 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25712 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20285 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25713 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20286 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25714 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20287 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25715 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20288 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25716 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20289 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25717 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20290 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_TR106 |7 0 |9 25718 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-18 |o 428.24 Tr106 |p MD.20291 |r 2022-07-18 |v 27000.00 |w 2022-07-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


