Bài tập xác suất - thống kê ứng dụng
Tóm tắt lí thuyết và bài tập giải về xác suất của một biến cố, biến ngẫu nhiên, các phân phối xác suất thông dụng, biến ngẫu nhiên nhiều chiều, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết, hồi qui tương quan...
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Giáo dục
2011
|
| Edición: | Tái bản lần thư 2 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02825aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_14242 | ||
| 008 | 110709s2011 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 681 |d 681 | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 519.076 |b Đ455 |
| 100 | 1 | |a Lê Sĩ Đồng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập xác suất - thống kê ứng dụng |c Lê Sĩ Đồng |
| 250 | |a Tái bản lần thư 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 253tr. |b hình vẽ, bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Tóm tắt lí thuyết và bài tập giải về xác suất của một biến cố, biến ngẫu nhiên, các phân phối xác suất thông dụng, biến ngẫu nhiên nhiều chiều, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết, hồi qui tương quan | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5025 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 2 |o 519.076 Đ455 |p MD.03666 |r 2019-11-06 |s 2019-10-24 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5026 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 3 |o 519.076 Đ455 |p MD.03667 |r 2021-03-23 |s 2021-03-10 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5027 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.076 Đ455 |p MD.03668 |r 2020-07-28 |s 2020-07-21 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5028 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 3 |o 519.076 Đ455 |p MD.03669 |r 2021-04-20 |s 2021-04-06 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5029 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 4 |o 519.076 Đ455 |p MD.03670 |r 2020-11-13 |s 2019-05-09 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5030 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.076 Đ455 |p MD.03671 |r 2018-03-06 |s 2018-02-28 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5031 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.076 Đ455 |p MD.03672 |r 2017-12-01 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5032 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.076 Đ455 |p MD.03673 |q 2018-03-16 |r 2018-03-02 |s 2018-03-02 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5033 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.076 Đ455 |p MD.03676 |r 2017-12-30 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 5034 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.076 Đ455 |p MD.03675 |r 2017-12-01 |v 37000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_076000000000000_Đ455 |7 0 |9 20882 |a 000001 |b 000001 |d 2020-12-04 |l 1 |m 1 |o 519.076 Đ455 |p MD.03776 |r 2020-12-21 |s 2020-12-04 |v 37000.00 |w 2020-12-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||