Giáo trình truyền thông đối ngoại
Cuốn sách cung cấp những kiến thức, kỹ năng cơ bản cho người làm truyền thông đối ngoại cũng như việc giảng dạy và học tập môn học truyền thông đối ngoại tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Chính trị Quốc gia
2021
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01815nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_142655 | ||
| 008 | 221110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7344 |d 7344 | ||
| 020 | |a 9786045765951 |c 117000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 327 |b B312 |
| 100 | 1 | |a Lê Thanh Bình |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình truyền thông đối ngoại |c Lê Thanh Bình (Chủ biên) ; Phan Văn Kiền, Đỗ Huyền Trang, Trần Thị Hương |
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2021 | ||
| 300 | |a 388 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Học viện Ngoại giao Việt Nam. Khoa truyền thông và văn hóa đối ngoại | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách cung cấp những kiến thức, kỹ năng cơ bản cho người làm truyền thông đối ngoại cũng như việc giảng dạy và học tập môn học truyền thông đối ngoại tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành. | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 700 | 1 | |a Phan Văn Kiền | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Huyền Trang | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Hương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 327_000000000000000_B312 |7 0 |9 26446 |a 000001 |b 000001 |d 2022-11-10 |o 327 B312 |p MD.20884 |r 2022-11-10 |v 117000.00 |w 2022-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 327_000000000000000_B312 |7 0 |9 26447 |a 000001 |b 000001 |d 2022-11-10 |o 327 B312 |p MD.20885 |r 2022-11-10 |v 117000.00 |w 2022-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 327_000000000000000_B312 |7 0 |9 26577 |a 000001 |b 000001 |d 2022-12-30 |o 327 B312 |p MD.21001 |r 2022-12-30 |v 117000.00 |w 2022-12-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 327_000000000000000_B312 |7 0 |9 26578 |a 000001 |b 000001 |d 2022-12-30 |o 327 B312 |p MD.21002 |r 2022-12-30 |v 117000.00 |w 2022-12-30 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


