Giải phẫu X - quang: Sách đào tạo cử nhân kỹ thuật y học (Chuyên ngành kỹ thuật hình ảnh)

Nội dung gồm: Giải phẫu X quang bộ xương tứ chi. Giải phẫu X quang cột sống. Giải phẫu X quang hệ tiết niệu, hệ tiêu hoá và gan mật, sọ mặt xoang, ngực. Mỗi bài đều có mục tiêu ở phần đầu và ở cuối mỗi bài có phần tự lượng giá đ...

Cijeli opis

Spremljeno u:
Bibliografski detalji
Glavni autor: Nguyễn Doãn Cường (Chủ biên)
Daljnji autori: Võ Bá Tùng (Biên soạn), Nguyễn Hoàng Vũ (Biên soạn)
Format: Knjiga
Jezik:Vietnamese
Izdano: H. Y học 2022
Teme:
Oznake: Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02322nam a22002777a 4500
001 NCT_146899
008 201007b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 7565  |d 7565 
020 |a 9786046656975  |c 55000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 616.0757  |b C561 
100 1 |a Nguyễn Doãn Cường  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Giải phẫu X - quang:  |b Sách đào tạo cử nhân kỹ thuật y học (Chuyên ngành kỹ thuật hình ảnh)  |c Nguyễn Doãn Cường (Chủ biên) ; Võ Bá Tùng, Nguyễn Hoàng Vũ (Biên soạn) 
260 |a H.  |b Y học  |c 2022 
300 |a 115 tr.  |b Minh họa  |c 27cm 
500 |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế 
520 3 |a Nội dung gồm: Giải phẫu X quang bộ xương tứ chi. Giải phẫu X quang cột sống. Giải phẫu X quang hệ tiết niệu, hệ tiêu hoá và gan mật, sọ mặt xoang, ngực. Mỗi bài đều có mục tiêu ở phần đầu và ở cuối mỗi bài có phần tự lượng giá để sinh viên có thể tự học và tự đánh giá được. Ngoài ra cuối mỗi bài cũng có những câu hỏi suy luận để khuyến khích khả năng tư duy, tìm tòi học hỏi của sinh viên 
653 |a Kỹ thuật Hình ảnh Y học 
700 1 |a Võ Bá Tùng  |e Biên soạn 
700 1 |a Nguyễn Hoàng Vũ   |e Biên soạn 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_075700000000000_C561  |7 0  |9 27256  |a 000001  |b 000001  |d 2023-04-04  |o 616.0757 C561  |p MD.21379  |r 2023-04-04  |v 55000.00  |w 2023-04-04  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_075700000000000_C561  |7 0  |9 27257  |a 000001  |b 000001  |d 2023-04-04  |o 616.0757 C561  |p MD.21380  |r 2023-04-04  |v 55000.00  |w 2023-04-04  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_075700000000000_C561  |7 0  |9 27258  |a 000001  |b 000001  |d 2023-04-04  |o 616.0757 C561  |p MD.21381  |r 2023-04-04  |v 55000.00  |w 2023-04-04  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_075700000000000_C561  |7 0  |9 27259  |a 000001  |b 000001  |d 2023-04-04  |o 616.0757 C561  |p MD.21382  |r 2023-04-04  |v 55000.00  |w 2023-04-04  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_075700000000000_C561  |7 0  |9 27260  |a 000001  |b 000001  |d 2023-04-04  |o 616.0757 C561  |p MD.21383  |r 2023-04-04  |v 55000.00  |w 2023-04-04  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ