Vật lí đại cương : Dùng cho các trường đại học khối Kĩ thuật công nghiệp Tập 1 Cơ nhiệt
Cung cấp các kiến thức về động học và động lực học chất điểm, động lực học vật rắn, năng lượng, trường hấp dẫn, cơ học chất lưu, thuyết tương đối hẹp Anhxtanh, nguyên lí thứ nhất và thứ hai của nhiệt động học, khí thực, chất l...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , , , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Giáo dục
2014
|
| Editie: | Tái bản lần thứ 21 |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02780aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_14800 | ||
| 008 | 140924s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 708 |d 708 | ||
| 020 | |a 9786040038272 |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 530 |b B312 |
| 100 | 1 | |a Lương Duyên Bình |e Chủ biên | |
| 245 | 0 | 0 | |a Vật lí đại cương : |b Dùng cho các trường đại học khối Kĩ thuật công nghiệp |n Tập 1 |p Cơ nhiệt |c Lương Duyên Bình (chủ biên), Ngô Phú An, Đỗ Trần Cát... |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 21 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2014 | ||
| 300 | |a 267tr. |b hình vẽ, bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp các kiến thức về động học và động lực học chất điểm, động lực học vật rắn, năng lượng, trường hấp dẫn, cơ học chất lưu, thuyết tương đối hẹp Anhxtanh, nguyên lí thứ nhất và thứ hai của nhiệt động học, khí thực, chất lỏng, chuyển pha và vật lí thống kê cổ điển | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Văn Nghĩa | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Khắc Chung | |
| 700 | 1 | |a Ngô Phú An | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Trần Cát | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5289 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03797 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5290 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |l 2 |o 530 B312 |p MD.03798 |r 2020-10-22 |s 2020-10-08 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5291 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03799 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5292 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03800 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5293 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03801 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5294 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03802 |r 2018-10-29 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5295 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03803 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5296 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03804 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_B312 |7 0 |9 5297 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-02 |o 530 B312 |p MD.03805 |r 2017-12-02 |v 25000.00 |w 2017-12-02 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


