Giáo trình bạc màu đất và bảo tồn tài nguyên đất = Soil degradation and conservation
Trình bày tiến trình gây ra bạc màu đất. Phân biệt các dạng, loại và kiểu hình bạc màu đất khác nhau: bạc màu đất vật lý, hoá học và sinh học. Đánh giá, quản lý và đề xuất các biện pháp bảo tồn tài nguyên đất đai phục vụ cho sản xuất nông...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2013
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04019aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_14937 | ||
| 008 | 130701s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 714 |d 714 | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 631.45 |b Kh401 |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Khoa | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình bạc màu đất và bảo tồn tài nguyên đất = |b Soil degradation and conservation |c Lê Văn Khoa, Trần Bá Linh |
| 260 | |a Cần Thơ |b Nxb. Đại học Cần Thơ |c 2013 | ||
| 300 | |a 114tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày tiến trình gây ra bạc màu đất. Phân biệt các dạng, loại và kiểu hình bạc màu đất khác nhau: bạc màu đất vật lý, hoá học và sinh học. Đánh giá, quản lý và đề xuất các biện pháp bảo tồn tài nguyên đất đai phục vụ cho sản xuất nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái | |
| 653 | |a Quản lý đất đai | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Trần Bá Linh | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2655 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 2 |o 631.45 Kh401 |p MD.04487 |r 2021-03-11 |s 2021-03-03 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2656 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04488 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2657 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04489 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2658 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04490 |r 2017-12-11 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2659 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04491 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2660 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04210 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2661 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04211 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2662 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04212 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2663 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04213 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2664 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04214 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2665 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 631.45 Kh401 |p MD.04215 |r 2020-03-02 |s 2020-01-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2666 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04216 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2667 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 631.45 Kh401 |p MD.04217 |r 2020-03-16 |s 2020-03-02 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2668 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04218 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2669 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04219 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2670 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 631.45 Kh401 |p MD.04220 |r 2019-10-23 |s 2019-10-22 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2671 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04003 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_450000000000000_KH401 |7 0 |9 2672 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 631.45 Kh401 |p MD.04004 |r 2017-11-06 |v 23000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||