Quản lý dự án = Project management
Nội dung sách chỉ ra cách làm thế nào để xây dựng một đội dự án làm việc hiệu quả, thực hiện phân tích tài chính, khên thưởng, ghi nhận sự đóng góp các thành viên
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
c2007
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02183nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_149852 | ||
| 008 | 230526b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7730 |d 7730 | ||
| 020 | |a 0071450874 |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.404 |b G323 |
| 100 | 1 | |a R.Heerkens, Gary | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý dự án |b = Project management |c Gary R.Heerkens; Trần Lê Dung (Dịch) |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh |c c2007 | ||
| 300 | |a 65 tr. |c 23cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách chỉ ra cách làm thế nào để xây dựng một đội dự án làm việc hiệu quả, thực hiện phân tích tài chính, khên thưởng, ghi nhận sự đóng góp các thành viên | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Trần Lê Dung |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27631 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06863 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27632 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06864 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27633 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06865 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27634 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06866 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27635 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06867 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27636 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06868 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27637 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06869 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_404000000000000_G323 |7 0 |9 27638 |a 000001 |b 000001 |d 2023-05-26 |o 658.404 G323 |p MD.06861 |r 2023-05-26 |v 25000.00 |w 2023-05-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


