Giáo trình quản lý và khai thác tài nguyên đất đai
Giới thiệu khái quát về tài nguyên đất đai. Trình bày thành phần và đặc điểm tài nguyên đất đai. Phân bố, đặc tính và quản lý, sử dụng và khai thác tài nguyên đất đai
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2013
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03915aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_14993 | ||
| 008 | 130701s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 716 |d 716 | ||
| 020 | |c 41000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 354.34 |b M312 |
| 100 | 1 | |a Võ Quang Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình quản lý và khai thác tài nguyên đất đai |c Võ Quang Minh, Lê Văn Khoa |
| 260 | |a Cần Thơ |b Nxb. Đại học Cần Thơ |c 2013 | ||
| 300 | |a 245tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu khái quát về tài nguyên đất đai. Trình bày thành phần và đặc điểm tài nguyên đất đai. Phân bố, đặc tính và quản lý, sử dụng và khai thác tài nguyên đất đai | |
| 653 | |a Quản lý đất đai | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Văn Khoa | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2634 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04141 |q 2022-02-25 |r 2022-02-10 |s 2022-02-10 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2635 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 2 |o 354.34 M312 |p MD.04142 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2636 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 3 |o 354.34 M312 |p MD.04143 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2637 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04144 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2638 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04145 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2639 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04146 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2640 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04147 |r 2019-06-07 |s 2019-05-21 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2641 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04148 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2642 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04377 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2643 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04378 |r 2019-03-05 |s 2019-02-20 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2644 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04317 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2645 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 3 |o 354.34 M312 |p MD.04318 |q 2022-02-25 |r 2022-02-10 |s 2022-02-10 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2646 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04319 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2647 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04320 |r 2019-11-06 |s 2019-10-23 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2648 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04438 |r 2018-11-20 |s 2018-10-31 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2649 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.04439 |r 2019-11-05 |s 2019-10-22 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 2650 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 354.34 M312 |p MD.04440 |r 2017-11-06 |v 41000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_340000000000000_M312 |7 0 |9 6583 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |l 1 |o 354.34 M312 |p MD.09735 |r 2019-08-28 |s 2019-08-21 |v 41000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||