Giáo trình quy hoạch môi trường
Cơ sở lý luận về quy hoạch môi trường. Một số phương pháp sử dụng trong quy hoạch môi trường. Nội dung quy hoạch môi trường. Quy hoạch môi trường khu vực và môi trường chuyên đề
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
TP.HCM
Nxb. Đại học Quốc Gia HCM
2014
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01631aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15250 | ||
| 008 | 140530s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 727 |d 727 | ||
| 020 | |a 9786047327270 |c 126000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 333.7 |b S600 |
| 100 | 1 | |a Phùng Chí Sỹ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình quy hoạch môi trường |c Phùng Chí Sỹ, Nguyễn Thế Tiến |
| 260 | |a TP.HCM |b Nxb. Đại học Quốc Gia HCM |c 2014 | ||
| 300 | |a 188tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở lý luận về quy hoạch môi trường. Một số phương pháp sử dụng trong quy hoạch môi trường. Nội dung quy hoạch môi trường. Quy hoạch môi trường khu vực và môi trường chuyên đề | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thế Tiến | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_S600 |7 0 |9 2756 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 3 |o 333.7 S600 |p MD.04128 |r 2020-07-01 |s 2020-06-16 |v 126000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_S600 |7 0 |9 2757 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 2 |o 333.7 S600 |p MD.04129 |r 2018-07-19 |s 2018-07-03 |v 126000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_S600 |7 0 |9 2758 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |l 3 |o 333.7 S600 |p MD.04130 |r 2020-07-04 |s 2020-06-19 |v 126000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_S600 |7 0 |9 2759 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-06 |o 333.7 S600 |p MD.04131 |r 2017-11-06 |v 126000.00 |w 2017-11-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


