Giáo trình tài chính doanh nghiệp
Cung cấp những kiến thức mới về doanh nghiệp, mô hình CAPM, định giá chứng khoán đầu tư tài sản, giá trị tiền tệ theo thời gian, quan hệ lợi nhuận và rủi ro...
Na minha lista:
| Outros Autores: | , , , , |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Tài chính
2010
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02609aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15542 | ||
| 008 | 090910s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 740 |d 740 | ||
| 020 | |c 69000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.15076 |b C506 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình tài chính doanh nghiệp |c Phan Thị Cúc ... [et al.] |
| 260 | |a H. |b Tài chính |c 2010 | ||
| 300 | |a 339tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những kiến thức mới về doanh nghiệp, mô hình CAPM, định giá chứng khoán đầu tư tài sản, giá trị tiền tệ theo thời gian, quan hệ lợi nhuận và rủi ro... | |
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đoàn Văn Huy | |
| 700 | 1 | |a Phan Thị Cúc | |
| 700 | 1 | |a Đặng Trường Giang | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn T. Mỹ Phượng | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trung Trực | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2907 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06359 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2908 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06360 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2909 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |l 1 |o 658.15076 C506 |p MD.06361 |r 2019-12-10 |s 2019-11-21 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2910 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |l 1 |o 658.15076 C506 |p MD.06362 |r 2019-12-10 |s 2019-11-21 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2911 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06363 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2912 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06364 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2913 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |l 1 |o 658.15076 C506 |p MD.06365 |q 2022-03-03 |r 2022-02-17 |s 2022-02-17 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2914 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06366 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2915 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06367 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150760000000000_C506 |7 0 |9 2916 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 658.15076 C506 |p MD.06368 |r 2017-11-08 |v 69000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||