Quản trị nhân sự = Human resource management : Dành cho các doanh nghiệp và các tổ chức tại Việt Nam...
Trình bày tổng quát về quản trị tài nguyên nhân sự. Hoạch định, tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên. Phát triển, lương thưởng và giao tế nhân sự
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Lao động Xã hội
2008
|
| 版: | Tái bản lần thứ 9 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03248aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15724 | ||
| 008 | 090610s2008 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 748 |d 748 | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.3 |b Th121 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hữu Thân | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị nhân sự = |b Human resource management : Dành cho các doanh nghiệp và các tổ chức tại Việt Nam... |c Nguyễn Hữu Thân |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 9 | ||
| 260 | |a H. |b Lao động Xã hội |c 2008 | ||
| 300 | |a 502tr. |b bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày tổng quát về quản trị tài nguyên nhân sự. Hoạch định, tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên. Phát triển, lương thưởng và giao tế nhân sự | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2783 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05141 |r 2019-04-12 |s 2019-04-10 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2784 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 2 |o 658.3 Th121 |p MD.05142 |r 2019-04-11 |s 2019-04-03 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2785 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.3 Th121 |p MD.05143 |r 2017-11-07 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2786 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05144 |r 2020-11-13 |s 2020-11-09 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2787 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 3 |o 658.3 Th121 |p MD.05145 |r 2020-03-20 |s 2020-03-06 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2788 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 3 |o 658.3 Th121 |p MD.05146 |r 2019-04-11 |s 2019-04-09 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2789 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05147 |r 2019-01-14 |s 2018-12-20 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2790 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05148 |r 2019-04-11 |s 2019-03-29 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2791 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05149 |r 2019-03-01 |s 2019-02-20 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2792 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05150 |r 2020-07-29 |s 2020-07-13 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2793 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.3 Th121 |p MD.05151 |r 2017-11-07 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2794 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.3 Th121 |p MD.05152 |r 2017-11-07 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2795 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 3 |o 658.3 Th121 |p MD.05153 |r 2019-04-11 |s 2019-04-03 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300000000000000_TH121 |7 0 |9 2796 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.3 Th121 |p MD.05154 |r 2020-03-27 |s 2020-03-17 |v 90000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||