Quản trị cung ứng
Những vấn đề lí luận cơ bản về cung ứng và quản trị cung ứng. Tổ chức quản trị cung ứng. Quy trình nghiệp vụ cung ứng. Mua sắm trang thiết bị sản phẩm...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2011
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01732aam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15819 | ||
| 008 | 121014s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 752 |d 752 | ||
| 020 | |c 95000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.788 |b M312 |
| 100 | 1 | |a Đoàn Thị Hồng Vân |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị cung ứng |c Đoàn Thị Hồng Vân (chủ biên), Nguyễn Xuân Minh, Kim Ngọc Đạt |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp |c 2011 | ||
| 300 | |a 491tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Những vấn đề lí luận cơ bản về cung ứng và quản trị cung ứng. Tổ chức quản trị cung ứng. Quy trình nghiệp vụ cung ứng. Mua sắm trang thiết bị sản phẩm... | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Minh | |
| 700 | 1 | |a Kim Ngọc Đạt | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_788000000000000_M312 |7 0 |9 2830 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.788 M312 |p MD.06991 |r 2017-11-07 |v 95000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_788000000000000_M312 |7 0 |9 2831 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.788 M312 |p MD.06992 |r 2017-11-07 |v 95000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_788000000000000_M312 |7 0 |9 2832 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.788 M312 |p MD.06993 |r 2017-11-07 |v 95000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_788000000000000_M312 |7 0 |9 2833 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.788 M312 |p MD.06994 |r 2018-10-10 |s 2018-10-03 |v 95000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_788000000000000_M312 |7 0 |9 2834 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.788 M312 |p MD.06995 |r 2017-11-07 |v 95000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||