Địa kỹ thuật trong xây dựng công trình ngầm dân dụng và công nghiệp
Tài liệu trình bày những vấn đề cơ bản liên quan đến tính toán thiết kế nền móng, kết cấu công trình ngầm dân dụng và công nghiệp. Tài liệu góp phần giải quyết một phần khó khăn trong lĩnh vực địa kỹ thuật xây dựng công trình ngầm t...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Xây dựng
2011
|
| Izdanje: | Tái bản |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01873aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15911 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 755 |d 755 | ||
| 020 | |c 125000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.15 |b Ng517 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Nguôn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa kỹ thuật trong xây dựng công trình ngầm dân dụng và công nghiệp |c Nguyễn Đức Nguôn |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2011 | ||
| 300 | |a 400 tr. |c 27 cm |b minh họa | ||
| 520 | 3 | |a Tài liệu trình bày những vấn đề cơ bản liên quan đến tính toán thiết kế nền móng, kết cấu công trình ngầm dân dụng và công nghiệp. Tài liệu góp phần giải quyết một phần khó khăn trong lĩnh vực địa kỹ thuật xây dựng công trình ngầm thi công bằng phương pháp lộ thiên. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG517 |7 0 |9 3122 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 624.15 Ng517 |p MD.07908 |r 2017-11-09 |v 125000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG517 |7 0 |9 3123 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 624.15 Ng517 |p MD.07909 |r 2017-11-09 |v 125000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG517 |7 0 |9 3124 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 624.15 Ng517 |p MD.07910 |r 2017-11-09 |v 125000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG517 |7 0 |9 3125 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 624.15 Ng517 |p MD.07880 |r 2017-11-09 |v 125000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG517 |7 0 |9 3126 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 624.15 Ng517 |p MD.07820 |r 2017-11-09 |v 125000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||