Giáo trình cấu tạo kiến trúc

Trình bày những chi tiết cấu tạo kiến trúc của một công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp theo trình tự từ nền, móng, tường, cột, cửa sổ, sàn bêtông, mái nhà,...

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: H. Xây dựng 2013
Edizioa:Tái bản
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02164nam a22002657a 4500
001 NCT_16203
008 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 769  |d 769 
082 1 4 |2 23rd ed.  |a 721  |b Gi108 
245 1 0 |a Giáo trình cấu tạo kiến trúc  |c Trường Cao đẳng Xây dựng Số 1 
250 |a Tái bản 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2013 
520 3 |a Trình bày những chi tiết cấu tạo kiến trúc của một công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp theo trình tự từ nền, móng, tường, cột, cửa sổ, sàn bêtông, mái nhà,... 
653 |a Kiến trúc 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2524  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08571  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2525  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08572  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2526  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08573  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2527  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08574  |r 2020-11-09  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2528  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |l 2  |m 1  |o 721 Gi108  |p MD.08575  |r 2021-01-05  |s 2020-12-15  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2529  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08576  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2530  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |l 1  |m 1  |o 721 Gi108  |p MD.08577  |r 2021-01-23  |s 2021-01-05  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2531  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08578  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 721_000000000000000_GI108  |7 0  |9 2532  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-03  |o 721 Gi108  |p MD.08579  |r 2017-11-03  |v 104000.00  |w 2017-11-03  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ