Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới : Từ xã hội nguyên thủy đến thế kỷ XVIII Tập 1
Giới thiệu lịch sử phát triển của các nền kiến trúc từ xã hội nguyên thuỷ đến thế kỷ 18 như kiến trúc xã hội nguyên thuỷ, kiến trúc Ai Cập cổ đại, kiến trúc Lưỡng Hà và Ba Tư...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Xây dựng
2015
|
| Eagrán: | Tái bản |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03975nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16244 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 771 |d 771 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 23rd ed. |a 722 |b H407/T.1 |
| 100 | 1 | |a Đặng Thái Hoàng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới : |b Từ xã hội nguyên thủy đến thế kỷ XVIII |n Tập 1 |c Đặng Thái Hoàng, Nguyễn Văn Đỉnh (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2015 | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu lịch sử phát triển của các nền kiến trúc từ xã hội nguyên thuỷ đến thế kỷ 18 như kiến trúc xã hội nguyên thuỷ, kiến trúc Ai Cập cổ đại, kiến trúc Lưỡng Hà và Ba Tư... | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 655 | |a Kiến trúc | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Đỉnh |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9722 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08730 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9723 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08731 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9724 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08732 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9725 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08733 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9726 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 2 |o 722 H407/T.1 |p MD.08734 |r 2020-07-18 |s 2020-05-15 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9727 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 2 |o 722 H407/T.1 |p MD.08735 |r 2020-08-31 |s 2020-08-17 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9728 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08736 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9729 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08737 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9730 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08738 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9731 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08739 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9732 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08740 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9733 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08741 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9734 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 2 |o 722 H407/T.1 |p MD.08742 |r 2018-10-16 |s 2018-10-15 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9735 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08828 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9736 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 1 |o 722 H407/T.1 |p MD.08829 |r 2018-09-07 |s 2018-08-27 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9737 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08830 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9738 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 1 |o 722 H407/T.1 |p MD.08831 |r 2018-10-15 |s 2018-10-15 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 722_000000000000000_H407_T_1 |7 0 |9 9739 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 722 H407/T.1 |p MD.08832 |r 2018-06-06 |v 117000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||