Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới : Thế kỷ XIX - Thế kỷ XX Tập 2
Giới thiệu lịch sử phát triển của các nền kiến trúc từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 20 như kiến trúc phương Tây thế kỉ 19, kiến trúc thế giới đầu thế kỉ 20, cao trào kiến trúc hiện đại giữa hai cuộc đại chiến......
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Xây dựng
2015
|
| Rhifyn: | Tái bản |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02514nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16278 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 772 |d 772 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 23rd ed. |a 724 |b H407/T.2 |
| 100 | 1 | |a Đặng Thái Hoàng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới : |b Thế kỷ XIX - Thế kỷ XX |n Tập 2 |c Đặng Thái Hoàng, Nguyễn Văn Đỉnh (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2015 | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu lịch sử phát triển của các nền kiến trúc từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 20 như kiến trúc phương Tây thế kỉ 19, kiến trúc thế giới đầu thế kỉ 20, cao trào kiến trúc hiện đại giữa hai cuộc đại chiến... | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 655 | |a Kiến trúc | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Đỉnh |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9749 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08580 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9750 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 1 |o 724 H407/T.2 |p MD.08581 |r 2020-09-18 |s 2020-09-08 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9751 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08582 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9752 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08583 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9753 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08584 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9754 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08585 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9755 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |l 1 |o 724 H407/T.2 |p MD.08586 |r 2019-12-12 |s 2019-11-27 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9756 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08587 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 724_000000000000000_H407_T_2 |7 0 |9 9757 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-06 |o 724 H407/T.2 |p MD.08588 |r 2018-06-06 |v 140000.00 |w 2018-06-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||